Tapering trong tài chính là một thuật ngữ quan trọng mà các nhà đầu tư và trader cần hiểu rõ. Vậy đó là gì và nó tác động đến thị trường tài chính như thế nào? Hãy cùng TintucFX tìm hiểu những tác động sâu sắc của quá trình giảm dần các biện pháp kích thích nền kinh tế, từ việc điều chỉnh lãi suất đến biến động trên các thị trường chứng khoán, trái phiếu và tiền tệ.
Tapering trong tài chính là gì?

Tapering trong tài chính một thuật ngữ chỉ quá trình thu hẹp hoặc giảm dần về quy mô, số lượng hoặc chất lượng của một chính sách hay biện pháp nào đó. Trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, tapering thường được liên kết với các biện pháp giảm bớt quy mô của các chính sách hỗ trợ nền kinh tế.
Trong ngữ cảnh chính sách tiền tệ, tapering (hay còn gọi là tapering QE – giảm dần chương trình nới lỏng định lượng) ám chỉ việc các ngân hàng trung ương cắt giảm dần các hoạt động mua tài sản tài chính như trái phiếu hay chứng khoán, sau khi đã triển khai một giai đoạn mua vào mạnh mẽ trước đó. Điều này có nghĩa là ngân hàng trung ương sẽ giảm bớt lượng tiền được bơm vào nền kinh tế, đồng thời thu hẹp mức độ can thiệp vào các thị trường tài chính.
Trong chính sách tài khoá, tapering trong tài chính đề cập đến việc giảm dần mức độ chi tiêu công sau một giai đoạn tăng cường chi tiêu để thúc đẩy nền kinh tế. Biện pháp này thường được áp dụng khi nền kinh tế đã đủ mạnh mẽ để tự duy trì đà tăng trưởng mà không cần phụ thuộc vào sự can thiệp tài chính từ phía chính phủ.
Lịch sử của chính sách tapering trong tài chính

Vào năm 2013, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) bắt đầu chính sách tapering bằng việc giảm dần chương trình mua tài sản (Quantitative Easing), từ 85 tỷ USD xuống 75 tỷ USD vào tháng 12 và tiếp tục cắt giảm cho đến khi kết thúc hoàn toàn vào tháng 10 năm 2014. Cùng năm 2018, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cũng thực hiện tapering trong tài chính, giảm dần mức mua tài sản từ 30 tỷ Euro xuống 15 tỷ Euro và kết thúc chương trình vào tháng 12.
Tại New Zealand, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) bắt đầu tăng lãi suất từ tháng 3 năm 2014, sau thời gian duy trì lãi suất thấp nhằm đối phó với suy thoái toàn cầu, được xem là một hình thức tapering trong chính sách thắt chặt tiền tệ.
Nhiều người nhầm lẫn sự kiện tháng 3/2001 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) là tapering. Nhưng thực tế, BOJ đã áp dụng các biện pháp kích thích kinh tế, bao gồm giảm lãi suất gần 0% và mua trái phiếu chính phủ dài hạn, nhằm thúc đẩy tín dụng. Trong khi đó, tapering là quá trình thắt chặt chính sách tiền tệ, điển hình qua việc tăng lãi suất và giảm dần chương trình mua tài sản, bao gồm trái phiếu và chứng khoán.
Vai trò của tapering trong thị trường tài chính

Quản lý lãi suất
Tapering trong tài chính thường đi kèm với việc tăng lãi suất hoặc giảm mức mua tài sản, giúp điều chỉnh lãi suất trên thị trường tài chính. Điều này tác động trực tiếp đến chi phí vay, ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định đầu tư và tiêu dùng.
Xem thêm: Tỷ lệ hoàn vốn theo thời gian trong quản lý đầu tư là gì?
Kiểm soát lạm phát
Chính sách tapering trong tài chính thường được áp dụng trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng mạnh, với nguy cơ lạm phát gia tăng. Bằng cách giảm dần các biện pháp kích thích, như việc mua tài sản, ngân hàng trung ương có thể kiểm soát được sức ép lạm phát và duy trì sự ổn định về giá cả.
Quản lý rủi ro tài chính
Khi nền kinh tế phát triển mạnh, việc duy trì các biện pháp kích thích quá mức có thể tạo ra rủi ro tài chính, chẳng hạn như gia tăng nợ công và hình thành các tài sản quá giá trị. Tapering giúp kiểm soát những rủi ro này và ngăn ngừa sự hình thành của các bong bóng tài chính.
Tác động đến thị trường tài chính
Quyết định triển khai tapering trong tài chính thường gây ra sự biến động trên các thị trường tài chính. Việc giảm các biện pháp kích thích có thể làm thay đổi giá trị tài sản, tỷ giá hối đoái và lãi suất trên thị trường tài chính quốc tế.
Thúc đẩy sức khỏe nền kinh tế
Khi được thực hiện một cách hợp lý, tapering trong tài chính có thể góp phần duy trì sự ổn định của nền kinh tế và thị trường tài chính. Từ đó tạo ra môi trường kinh doanh vững chắc và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.
Cơ chế hoạt động của tapering

Trong giai đoạn suy thoái kinh tế, các Ngân hàng Trung ương thường áp dụng các biện pháp để thúc đẩy nền kinh tế, chẳng hạn như chính sách Quantitative Easing. Trong đó bao gồm việc mua vào một lượng lớn tài sản tài chính, trái phiếu và chứng khoán, nhằm tăng cường cung tiền và hạ thấp lãi suất.
Khi nền kinh tế bắt đầu phục hồi mạnh mẽ, đi kèm với nguy cơ lạm phát gia tăng, các NHTW sẽ quyết định giảm dần quy mô các chương trình mua tài sản này, và quá trình tapering chính thức được thực hiện. Mục tiêu của việc giảm dần quy mô mua tài sản là kết thúc hoàn toàn chương trình này khi điều kiện kinh tế cho phép.
Quá trình tapering trong tài chính tác động trực tiếp đến lãi suất, làm gia tăng áp lực bán trên thị trường trái phiếu, qua đó đẩy lãi suất lên cao. Điều này có thể làm tăng chi phí vay mượn đối với cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng.
Mục đích chính của tapering trong tài chính là đảm bảo nền kinh tế duy trì sự ổn định và kiểm soát lạm phát, đồng thời ngừng sử dụng các chính sách kích thích khi nền kinh tế đã đủ mạnh để phát triển mà không cần thêm sự hỗ trợ. Trong suốt quá trình tapering, NHTW thường sử dụng chiến lược truyền thông chặt chẽ để tránh gây ra sự hoảng loạn hoặc làm xáo trộn thị trường.
Tác động của tapering đến các thị trường tài chính

Lãi suất và giá trị tài sản
Tapering trong tài chính làm tăng lãi suất và giảm giá trị của các tài sản tài chính mà NHTW không còn mua nữa, đặc biệt là trái phiếu. Điều này ảnh hưởng đến giá trị của các quỹ đầu tư và các tài sản khác, khiến chi phí vay của doanh nghiệp có thể tăng, nhất là đối với những ngành chịu ảnh hưởng mạnh bởi sự biến động của lãi suất.
Thị trường tiền tệ
Việc tăng lãi suất kéo theo sự gia tăng giá trị đồng nội tệ. Điều này có thể làm biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt khi các quốc gia khác vẫn duy trì chính sách tiền tệ lỏng lẻo, tạo ra sự chênh lệch trong giá trị tiền tệ giữa các quốc gia.
Thị trường chứng khoán
Thông tin về tapering trong tài chính có thể làm thị trường chứng khoán dao động, khi nhà đầu tư phản ứng với sự không chắc chắn về tương lai. Tuy nhiên, một số ngành như ngân hàng và các tổ chức tài chính có thể hưởng lợi từ chính sách này. Về lâu dài, các công ty có hoạt động kinh doanh ổn định và bền vững ít bị ảnh hưởng bởi tapering.
Thị trường hàng hóa
Việc tăng giá trị đồng tiền làm cho hàng hóa và dịch vụ nội địa trở nên đắt đỏ hơn. Điều này khiến chi phí sinh hoạt của người dân tăng cao, khi phải chi nhiều hơn để mua các sản phẩm và dịch vụ tương tự trước đây.
Xem thêm: Tài sản phi rủi ro – Khái niệm, đặc điểm và vai trò
Rủi ro tài chính
Việc giảm dần các biện pháp kích thích tài chính trong quá trình tapering trong tài chính có thể gia tăng rủi ro tài chính. Đặc biệt nếu nền kinh tế và thị trường tài chính đã quá phụ thuộc vào các chính sách tiền tệ nới lỏng.
Xem thêm các kiến thức Forex tại đây!
Lời kết
Tapering trong tài chính không chỉ là một công cụ quan trọng của các ngân hàng trung ương để điều tiết nền kinh tế mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định đầu tư và chiến lược tài chính. Việc nắm vững nguyên lý và tác động của tapering giúp các trader và nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn, từ đó đưa ra quyết định thông minh trong những thời điểm đầy biến động của thị trường.

